Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硅
石
硅石 (guīshí)
guīshí
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khuê thạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đá silic
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硅
guī
si-lic (nguyên tố hoá học)
石
shí
đá; khắc đá