硅谷硅谷 (guīgǔ)guīgǔTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtkhuê cốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Thung lũng điện tử; Silicon Valley (thuộc bang California, Mỹ)