Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碗
柜
碗柜 (wǎnguì)
wǎnguì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oản cử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tủ đựng chén
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
碗
wǎn
bát; chén; đọi; cái bát (vật giống)
柜
guì
tủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng