Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碗
筷
碗筷 (wǎnkuài)
wǎnkuài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oản khoái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chén đũa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
碗
wǎn
bát; chén; đọi; cái bát (vật giống)
筷
kuài
đũa