Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

碱法纸浆 (jiǎnfǎzhǐjiāng)

jiǎnfǎzhǐjiāng

Hán Việt
kiềm pháp chỉ tương

Nghĩa

  1. bột giấy kiềm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ