Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碳
纤
维
碳纤维 (Tànxiānwéi)
Tànxiānwéi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợi carbon
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
碳
tàn
các-bon (nguyên tố hoá học, ký hiệu là C.)
纤
xiān
nhỏ bé
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì