Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
礼
仪
礼仪 (lǐyí)
lǐyí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lễ nghi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lễ nghi; lễ nghĩa
2
thói phép
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
礼
lǐ
lễ nghi; lễ; lễ phép; lễ độ (biểu thị lời lẽ tôn kính lễ phép)
仪
yí
vẻ; dáng; dáng điệu; lễ nghi; nghi thức
Từ có chứa 礼仪
礼仪之邦
Lǐyízhībāng
Vùng đất của nghi thức