Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

礼仪 (lǐyí)

lǐyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lễ nghi

Nghĩa

  1. lễ nghi; lễ nghĩa
  2. thói phép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 礼仪