Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
社
会
融
资
社会融资 (Shèhuìróngzī)
Shèhuìróngzī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài chính xã hội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
社
shè
xã; toà; thần đất; thổ địa; thổ thần
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ