祈祷祈祷 (qídǎo)qídǎoTừ loạiĐộng từHán Việtkì đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầu khấn; cầu nguyện; van vái; nguyện cầu; kỳ đảo2khẩn3chúc khấn