Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

祈祷 (qídǎo)

qídǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kì đảo

Nghĩa

  1. cầu khấn; cầu nguyện; van vái; nguyện cầu; kỳ đảo
  2. khẩn
  3. chúc khấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 祈祷