Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
祜
祜 (hù)
hù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hỗ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạnh phúc; phúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 祜
拉祜族
lāhùzú
lạp hỗ tộc
dân tộc La Hô (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở khu vực Vân Nam)
钮祜禄
niǔhùlù
nữu hỗ lộc
Niohuru (gia tộc Mãn Châu nổi bật)
澜沧拉祜族自治县
lán cāng lāhù zú zìzhìxiàn
lan thương lạp hỗ tộc tự trị huyện
Quận tự trị Lancang Lahuzu ở Pu'er 普洱, Vân Nam
孟连傣族拉祜族佤族自治县
mèng lián dǎizú lāhù zú wǎzú zìzhìxiàn
mạnh liên thái tộc lạp hỗ tộc ngoã tộc tự trị huyện
Quận tự trị Menglian Dai, Lahu và Va ở Pu'er 普洱, Vân Nam
镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县
zhèn yuán yízú hāní zú lāhù zú zìzhìxiàn
trấn nguyên di tộc ha ni tộc lạp hỗ tộc tự trị huyện
Zhenyuan Yi, Hani và quận tự trị Lahu ở Pu'er 普洱, Vân Nam
双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
shuāng jiāng lāhù zú wǎzú bùlǎng zú dǎizú zìzhìxiàn
song giang lạp hỗ tộc ngoã tộc bố lãng tộc thái tộc tự trị huyện
Quận tự trị Shuangjiang Lahu, Va, Blang và Dai ở Lincang 临沧, Vân Nam