Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禁
止
令
行
禁止令行 (jìnzhǐlìngxíng)
jìnzhǐlìngxíng
Hán Việt
cấm chỉ lệnh hành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 令行禁止
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
禁
jìn
cấm; ngăn cấm; giam cầm; cầm tù; giam hãm
止
zhǐ
dừng; dừng lại; ngừng; ngăn cản; ngăn trở; ngăn lại
令
lìng
lệnh; ra lệnh; mệnh lệnh; khiến; làm cho
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)