Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禁
毒
禁毒 (jìndú)
jìndú
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cấm độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cấm ma túy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
禁
jìn
cấm; ngăn cấm; giam cầm; cầm tù; giam hãm
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)