Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

禁运 (jìnyùn)

jìnyùn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cấm vận

Nghĩa

  1. cấm vận
  2. cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 禁运