Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

禁食 (jìnshí)

jìnshí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cấm thực

Nghĩa

  1. nhanh
  2. kiêng ăn
  3. cấm ăn (một số loại thực phẩm)
  4. tiết thực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ