Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

福利品 (fúlìpǐn)

fúlìpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc lợi phẩm

Nghĩa

  1. vật phẩm được tân trang lại hoặc phòng trưng bày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ