Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

福气 (fúqi)

fúqi

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
phúc khí

Nghĩa

  1. có phúc; tốt phúc; may mắn
  2. phúc phận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ