Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

福贡 (fúgòng)

fúgòng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phúc cống

Nghĩa

  1. Hạt Fugong ở tỉnh tự trị Nujiang Lisu 怒江 傈 僳 族 自治州 ở tây bắc Vân Nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 福贡