Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离婚 (líhūn)

líhūn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
li hôn

Nghĩa

  1. ly hôn; ly dị; cắt đứt; chồng đông vợ đoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ