离婚离婚 (líhūn)líhūnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việtli hônLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ly hôn; ly dị; cắt đứt; chồng đông vợ đoài