离开离开 (líkāi)líkāiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtly khaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rời khỏi; tách khỏi; ly khai; khỏi; bước khỏi; xa; ly