Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离港大厅 (lígǎngdàtīng)

lígǎngdàtīng

Hán Việt
ly cảng đại sảnh

Nghĩa

  1. phòng chờ khởi hành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ