Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离职 (lízhí)

lízhí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ly chức

Nghĩa

  1. tạm rời cương vị công tác; ly nhiệm; ly chức
  2. rời khỏi (không trở lại cương vị công tác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 离职