私私 (sī)sīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từ, Phó từHán ViệttưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1riêng2riêng tư; cá nhân3thầm kín4lậu; vụng trộm