Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
秋
燥
秋燥 (qiūzào)
qiūzào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thu táo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh khô mùa thu (TCM)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
秋
qiū
mùa thu; thu; chín; thu hoạch; mùa gặt (hoa màu)
燥
zào
khô; thiếu nước; hanh