Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

科学 (kēxué)

kēxué

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
khoa học
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khoa học; có tính khoa học; có kỹ thuật; kỹ thuật cao
  2. ngành học; ngành nghiên cứu
  3. khoa học; ngành khoa học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 科学