Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秘鲁 (bìlǔ)

bìlǔ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
bí lỗ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Pê-ru; nước Cộng hoà Peru (ở Châu Mỹ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 秘鲁