秘鲁秘鲁 (bìlǔ)bìlǔTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtbí lỗTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Pê-ru; nước Cộng hoà Peru (ở Châu Mỹ)