Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秦岭 (qínlǐng)

qínlǐng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tần lĩnh

Nghĩa

  1. Dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây tạo thành rào chắn tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中 平原 và thung lũng sông Hán 汉水 [Han4 Feng Shui3]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 秦岭