Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秧苗 (yāngmiáo)

yāngmiáo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ương miêu

Nghĩa

  1. mạ; cây giống; má

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ