Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
秩
禄
秩禄 (zhìlù)
zhìlù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trật lộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lương chính thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
秩
zhì
trật tự; thứ tự; bổng lộc; cấp bậc (quan lại)
禄
lù
lộc; bổng lộc (thường dùng thời cổ đại); họ Lộc