Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
积
累
毒
性
积累毒性 (jīlěidúxìng)
jīlěidúxìng
Hán Việt
tí luỹ độc tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất độc tích lũy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
积
jī
tích luỹ; tích; góp; gom; gom góp; tích luỹ lâu ngày; lâu ngày; tích tụ
累
lèi
mệt mỏi; mệt; mệt nhọc; làm cho mệt mỏi; làm cho vất vả
毒
dú
độc; chất độc; độc; có hại (đối với tư tưởng ý thức)
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)