Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

积累毒性 (jīlěidúxìng)

jīlěidúxìng

Hán Việt
tí luỹ độc tính

Nghĩa

  1. chất độc tích lũy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ