Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
积
雪
积雪 (jīxuě)
jīxuě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tí tuyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
积
jī
tích luỹ; tích; góp; gom; gom góp; tích luỹ lâu ngày; lâu ngày; tích tụ
雪
xuě
tuyết; như tuyết (màu sắc)
Từ có chứa 积雪
积雪场
jīxuěchǎng
tí tuyết trường
băng tuyết
终年积雪
zhōngniánjīxuě
chung niên tí tuyết
tuyết phủ vĩnh viễn