Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
称
重
称重 (chēngzhòng)
chēngzhòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xưng trọng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cân trọng lượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
称
chēng
gọi; gọi là; cho đầu đề; cho tên; tên gọi; danh hiệu; danh xưng
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng