程序程序 (chéngxù)chéngxùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttrình tựTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trình tự; chương trình; thủ tục; thứ tự