Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

程序设计 (chéngxùshèjì)

chéngxùshèjì

Hán Việt
trình tự thiết kế

Nghĩa

  1. Lập trình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ