Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稻
草
稻草 (dàocǎo)
dàocǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo thảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rơm rạ; rơm; rạ; rơm lúa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
稻
dào
cây lúa; hạt lúa; thóc
草
cǎo
cỏ; thảo; cái
Từ có chứa 稻草
捞稻草
lāodàocǎo
liệu đạo thảo
sắp chết đuối vớ lấy cọng rơm; cố gắng vô ích; cố gắng vô vọng
稻草人
dàocǎorén
đạo thảo nhân
hình nộm; hình rơm; bù nhìn
救命稻草
jiùmìngdàocǎo
cứu mệnh đạo thảo
(một) ống hút cuối cùng bám vào; hy vọng cuối cùng của một người
压死骆驼的最后一根稻草
Yā sǐ luòtuó de zuìhòu yī gēn dàocǎo
Rơm làm gãy lưng lạc đà