稿稿 (gǎo)gǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtcảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thân lúa; thân cây ngũ cốc2bản thảo; bản nháp; phác thảo; dự định; bản phác hoạ3bản thảo công văn