Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

穆加贝 (mùjiābèi)

mùjiābèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mục gia bối

Nghĩa

  1. Robert Mugabe (1924-), chính trị gia Zimbabwe ZANU-PF, tổng thống Zimbabwe 1987-2017

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ