究竟究竟 (jiūjìng)jiūjìngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từ, Danh từHán Việtcứu cánhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rốt cuộc (phó từ, dùng ở câu hỏi)2cuối cùng3kết quả; thành quả; kết cục; phần cuối