穷穷 (qióng)qióngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán ViệtcùngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghèo; nghèo nàn2cùng; tận cùng; khốn cùng3xa xôi; hẻo lánh; vùng sau vùng xa4rách