穿 (chuān)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- xuyên | xuyến
Nghĩa
- mặc; đi; mang; đeo (giầy, tất, găng tay...)
- chọc thủng; xuyên thủng; chọc thấu; chọc; xuyên; thấu
- xâu chuỗi
- xâu; xuyên; qua; suốt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.