突出 (tūchū)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- đột xuất
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- xông ra
- nhô ra; nhô lên; nổi lên; thách; chòi
- nổi bật; nổi trội
- xuất sắc; vượt trội
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.