Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
突
破
性
突破性 (Túpòxìng)
Túpòxìng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đột phá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
突
tū
đột phá; xông mạnh; đột nhiên; bất thình lình; bỗng nhiên
破
pò
vỡ; đứt; thủng; te; phá vỡ; phá hỏng
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)