Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
窘
匮
窘匮 (jiǒngkuì)
jiǒngkuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quẫn quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghèo túng
2
bần cùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
窘
jiǒng
khốn cùng; túng thiếu; túng quẫn; quẫn; lúng túng; khó xử; rắc rối
匮
kuì
thiếu; thiếu hụt; không đủ