窥视窥视 (kuīshì)kuīshìTừ loạiĐộng từHán Việtkhuy thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thăm dò; dòm ngó; nhìn tò mò; tọc mạch; chõ mũi; dò hỏi soi mói