Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
立
足
点
立足点 (lìzúdiǎn)
lìzúdiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lập tú điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chỗ đứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
立
lì
đứng; dựng (đứng lên cho cao)
足
zú
chân; giò; chân (phần dưới của máy móc đồ đạc)
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt