Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
站
管
理
站管理 (zhànguǎnlǐ)
zhànguǎnlǐ
Hán Việt
trạm quản lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quản lý nhà ga
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
站
zhàn
đứng; dừng lại; đứng lại
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự