端午节端午节 (duānwǔjié)duānwǔjiéTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtđoan ngọ tiếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tết Đoan Ngọ; tết đoan ngọ