Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

端正 (duānzhèng)

duānzhèng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
đoan chính

Nghĩa

  1. nghiêm chỉnh; chấn chỉnh
  2. cân đối; đều đặn; ngay ngắn
  3. đoan chính; đoan trang;đứng đắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 端正