端正 (duānzhèng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- đoan chính
Nghĩa
- nghiêm chỉnh; chấn chỉnh
- cân đối; đều đặn; ngay ngắn
- đoan chính; đoan trang;đứng đắn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.