第第 (dì)dìCấp độ HSKHSK 2Từ loạiSố từ, Động từ, Danh từ, Phó từHán ViệtđệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đệ; thứ2khoa đệ3phủ; dinh (nơi ở của quan lại thời xưa)4nhưng; nhưng mà