Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

等于 (děngyú)

děngyú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đẳng ư

Nghĩa

  1. bằng; là
  2. chẳng khác nào; như; giống như

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 等于