Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

等候 (děnghòu)

děnghòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đẳng hậu

Nghĩa

  1. đợi; chờ; đợi chờ (thường dùng cho đối tượng cụ thể); chầu chực; hờm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ